越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đụng độ, va chạm” (1)
đụng độ, va chạm
英语
名clash, confrontation
Các cuộc đụng độ nhỏ vẫn tiếp diễn.
Small clashes are still ongoing.
相关词“đụng độ, va chạm” (0)
未找到相关词。
短语“đụng độ, va chạm” (0)
未找到短语。
